mắt vọ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con mắt tinh và xoi mói: "mắt vọ" dùng để chỉ đôi mắt có khả năng nhìn rất tinh tường, sắc sảo, thường với ý soi xét, dò xét kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà hàng xóm có đôi mắt vọ, chuyện gì trong xóm cũng không qua được mắt bà. (Người hàng xóm có đôi mắt tinh và xoi mói, chuyện gì trong xóm cũng không qua được mắt bà.)
- Anh ấy nhìn tôi bằng ánh mắt vọ khiến tôi cảm thấy không thoải mái. (Anh ấy nhìn tôi bằng ánh mắt xoi mói khiến tôi cảm thấy không thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mắt vọ" thường được dùng với sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự tò mò, soi mói quá mức của người khác.
- Đừng có mắt vọ vào chuyện riêng tư của người ta. (Đừng có soi mói vào chuyện riêng tư của người ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Mắt cú vọ: Một biến thể nhấn mạnh hơn, so sánh với loài cú vọ được cho là có đôi mắt tinh anh.
- Mắt diều hâu: Cụm từ có nghĩa tương tự, chỉ đôi mắt sắc bén, tinh nhanh.
- Mắt lươn: Thường chỉ ánh mắt gian xảo, láu lỉnh, khác với "mắt vọ" thiên về sự tinh tường, soi xét.
Từ đồng nghĩa
- Mắt tinh: mắt nhìn rõ, sắc sảo.
- Mắt soi mói: mắt thích dò xét, tọc mạch.
Thành ngữ liên quan
- Mắt vọ, tai thính: Thành ngữ mô tả một người vừa có mắt tinh tường, vừa có tai thính nhạy, không gì có thể qua mặt được.
- Bà ấy mắt vọ tai thính, khó mà giấu được chuyện gì. (Bà ấy mắt tinh tai thính, khó mà giấu được chuyện gì.)
- Con mắt tinh và xoi mói.